se couvrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự che phủ, tự trùm lên, tự mặc vào (quần áo, mũ nón): Hành động tự mình mặc thêm quần áo hoặc đội mũ để giữ ấm hoặc che chắn.
- Trở nên đầy, bị phủ kín: Một nơi chốn hoặc bề mặt trở nên đầy ắp, được bao phủ bởi một thứ gì đó.
- Tự bảo vệ, tự che chắn (khỏi điều gì): Hành động tạo ra sự bảo vệ cho bản thân, thường là khỏi một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc trách nhiệm.
- (Thể thao) Giữ thế thủ, phòng thủ: Trong thể thao, đặc biệt là các môn đối kháng, hành động phòng ngự, bảo vệ mình khỏi đòn tấn công của đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Tự mặc/đội vào:
- Couvrez-vous, il fait froid dehors ! (Hãy mặc thêm áo vào, bên ngoài trời lạnh đấy!)
- Il se couvre la tête avec un chapeau. (Anh ấy đội mũ lên đầu.)
- Trở nên đầy, bị phủ kín:
- Le ciel se couvre de nuages noirs. (Bầu trời phủ đầy mây đen.)
- La table se couvre de poussière. (Cái bàn phủ đầy bụi.)
- Tự bảo vệ, che chắn:
- L'entreprise se couvre contre les fluctuations du marché. (Công ty tự bảo vệ mình trước những biến động của thị trường.)
- Il se couvre derrière ses supérieurs. (Hắn ta núp sau lưng cấp trên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se couvrir de gloire": được vinh quang bao phủ, lập được chiến công hiển hách.
- Le général s'est couvert de gloire durant cette bataille. (Vị tướng đã lập nên chiến công hiển hách trong trận chiến đó.)
- "se couvrir de honte": bị bao phủ bởi sự xấu hổ, cảm thấy vô cùng xấu hổ.
- Il s'est couvert de honte par son comportement. (Hắn ta cảm thấy vô cùng xấu hổ vì hành vi của mình.)
- "se couvrir d'un prétexte": lấy cớ, viện vào một lý do.
- Elle se couvre d'un prétexte pour ne pas venir. (Cô ấy viện cớ để không đến.)
Biến thể và từ liên quan
- Couvrir (động từ ngoại động): Che, phủ, bao trùm.
- couvrir une table avec une nappe (trải khăn lên bàn)
- Couverture (danh từ): Lớp phủ, chăn, sự bảo hiểm.
- une couverture de survie (một tấm chăn giữ nhiệt khẩn cấp)
- Découvrir (động từ): Khám phá, mở ra, để lộ ra (nghĩa đối lập).
- découvrir un secret (khám phá một bí mật)
Từ đồng nghĩa
- S'habiller (chaleur): Mặc quần áo (ấm).
- Se protéger: Tự bảo vệ.
- Se garantir: Tự đảm bảo, tự bảo vệ.
- Envahir (pour un lieu): Tràn ngập (đối với một địa điểm).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Se couvrir la tête / le visage: Che đầu / che mặt.
- Elle se couvre le visage avec son écharpe. (Cô ấy che mặt bằng chiếc khăn quàng.)
- Se couvrir contre [quelque chose]: Tự bảo vệ khỏi [điều gì đó].
- Il faut se couvrir contre la pluie. (Phải tự che chắn cho khỏi mưa.)
Thành ngữ và cách diễn đạt liên quan
- L'horizon se couvre: (Nghĩa bóng) Bầu trời trở nên u ám, tình hình trở nên căng thẳng hoặc đầy nguy cơ (chính trị, xung đột).
- Depuis cet incident, l'horizon se couvre entre les deux pays. (Kể từ sự cố đó, quan hệ giữa hai nước trở nên căng thẳng.)
- Se couvrir du manteau de la vertu: Khoác lên mình chiếc áo choàng đạo đức, giả vờ có đạo đức để che giấu hành vi xấu.
tự động từ
- đội mũ
- Couvrez-vousanh đội mũ vào
- đầy
- Le ciel se couvretrời đầy mây
- La place se couvre aussitôt de curieuxđịa điểm phút chốc đầy người tò mò đến xem
- ẩn, nấp
- Se couvrir d'un prétextenấp dưới một lý do, lấy cớ
- bảo đảm khỏi
- Se couvrir d'un risquebảo đảm khỏi một sự rủi ro
- (thể dục thể thao) giữ thế thủ
- l'horizon se couvre(chính trị) có nguy cơ rắc rối, có nguy cơ chiến tranh
- se couvrir de sangcó nhiều nợ máu
- se couvrir du manteau de la vertukhoác vỏ đạo đức